XieHanzi Logo

证据

zhèng*jù
-bằng chứng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '证' có bộ '讠' (lời nói), liên quan đến việc chứng thực thông qua lời nói, và phần '正' (đúng), thể hiện sự chính xác, đúng đắn.
  • Chữ '据' có bộ '扌' (tay), kết hợp với phần '居' (ở), mang ý nghĩa việc nắm giữ hay sở hữu một cái gì đó.

Chữ '证据' có nghĩa là bằng chứng, biểu thị việc nắm giữ hoặc trình bày sự thật một cách chính xác và rõ ràng.

Từ ghép thông dụng

证实

/zhèngshí/ - chứng thực

证明

/zhèngmíng/ - chứng minh

证书

/zhèngshū/ - chứng chỉ