XieHanzi Logo

证件

zhèng*jiàn
-giấy tờ tùy thân; thẻ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '证' gồm bộ '讠' (lời nói) và phần '正' (chính), gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc nói đúng, xác nhận.
  • Chữ '件' gồm bộ '亻' (người) và phần '牛' (trâu), thường được hiểu là một mảnh, một vật như một phần của tổng thể.

Kết hợp lại, '证件' có nghĩa là giấy tờ xác nhận danh tính hoặc thông tin của một người.

Từ ghép thông dụng

身份证

/shēnfènzhèng/ - chứng minh nhân dân

工作证

/gōngzuòzhèng/ - thẻ công việc

驾驶证

/jiàshǐzhèng/ - bằng lái xe