觉
jiào
-giấc ngủThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
觉
Bộ: 见 (thấy)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '觉' gồm có bộ '见' (thấy) và bộ '𥝢' (bộ cấu tạo phức hợp, không phải là một bộ thủ tiêu chuẩn, thường thấy trong các chữ liên quan đến cảm giác hay nhận thức).
- Bộ '见' cho thấy sự liên quan đến việc nhìn thấy, cảm nhận.
- Bộ phức hợp trên ('𥝢') thể hiện ý nghĩa của sự nhận thức, giác ngộ.
→ Chữ '觉' mang ý nghĩa về sự cảm nhận, nhận thức, giác ngộ.
Từ ghép thông dụng
感觉
/gǎnjué/ - cảm giác
觉醒
/juéxǐng/ - thức tỉnh
觉得
/juédé/ - cảm thấy