XieHanzi Logo

西餐

xī*cān
-ẩm thực phương Tây

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

西

Bộ: (che, phủ)

6 nét

Bộ: (ăn, thực phẩm)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 西: Hình ảnh của mặt trời lặn ở phía Tây, nơi mà ánh sáng bị che phủ.
  • 餐: Kết hợp giữa '食' (thực phẩm) và '䬃' có nghĩa là một bữa ăn đầy đủ, thể hiện ý nghĩa của việc ăn uống.

西餐: Bữa ăn phong cách phương Tây.

Từ ghép thông dụng

西方

/xīfāng/ - phương Tây

西瓜

/xīguā/ - dưa hấu

餐厅

/cāntīng/ - nhà hàng