XieHanzi Logo

西方

xī*fāng
-phía tây; phương tây

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

西

Bộ: 西 (phía tây)

6 nét

Bộ: (phương hướng)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 西: Hình dạng giống như một cái mũ, tượng trưng cho hướng mặt trời lặn, chỉ phía tây.
  • 方: Biểu thị hướng hoặc một khu vực cụ thể, có thể hình dung như một cái hộp định hướng.

西方: Kết hợp của hướng tây và khái niệm phương hướng, có nghĩa là phía tây hoặc phương tây.

Từ ghép thông dụng

西方

/xīfāng/ - phương tây

西瓜

/xīguā/ - dưa hấu

西班牙

/xībānyá/ - Tây Ban Nha