被子
bèi*zi
-chăn bôngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
被
Bộ: 衣 (áo)
10 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 被: Có bộ '衣' (yī) chỉ áo, thường liên quan đến trang phục hoặc vật che phủ.
- 子: Hình ảnh của đứa trẻ hoặc con người, thường chỉ điều gì đó nhỏ bé hoặc con cái.
→ 被子: Ghép lại có nghĩa là chăn, vật dùng để đắp, che phủ khi ngủ.
Từ ghép thông dụng
被子
/bèi zi/ - chăn
被动
/bèi dòng/ - bị động
被告
/bèi gào/ - bị cáo