XieHanzi Logo

行驶

xíng*shǐ
-đi theo tuyến đường

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

6 nét

Bộ: (con ngựa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 行: bao gồm bộ '彳' (bước đi) và '亍', thể hiện ý nghĩa đi lại hoặc di chuyển.
  • 驶: có bộ '马' (ngựa) và phần bên phải '史', mang ý nghĩa điều khiển ngựa, chỉ sự di chuyển nhanh hoặc lái xe.

行驶: mang nghĩa di chuyển, lái xe, chỉ việc điều khiển phương tiện giao thông.

Từ ghép thông dụng

行驶

/xíngshǐ/ - lái xe, di chuyển

行车

/xíngchē/ - đi xe, lái xe

驾驶

/jiàshǐ/ - điều khiển, lái xe