血液
xuè*yè
-máuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
血
Bộ: 血 (máu)
6 nét
液
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '血' thể hiện hình ảnh của máu, một phần không thể thiếu trong cơ thể.
- Chữ '液' có bộ '氵' (ba chấm thủy) tượng trưng cho chất lỏng, kết hợp với phần còn lại của chữ để tạo thành ý nghĩa của chất lỏng.
→ Từ '血液' có nghĩa là 'máu', thể hiện sự kết hợp giữa máu và chất lỏng.
Từ ghép thông dụng
血压
/xuèyā/ - huyết áp
血型
/xuèxíng/ - nhóm máu
血检
/xuèjiǎn/ - xét nghiệm máu