螺丝钉
luó*sī*dīng
-ốc vítThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
螺
Bộ: 虫 (sâu bọ)
17 nét
丝
Bộ: 糸 (tơ)
5 nét
钉
Bộ: 钅 (kim loại)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 螺: Bao gồm bộ '虫' (sâu bọ) và phần âm '罗', thể hiện ý nghĩa về loại sinh vật nhỏ hoặc liên quan đến các con ốc.
- 丝: Với bộ '糸' thể hiện ý nghĩa về sợi tơ, mang ý nghĩa về sự mềm mại và liên kết.
- 钉: Bộ '钅' chỉ liên quan đến kim loại, kết hợp với '丁' để tạo nên ý nghĩa của vật nhỏ làm bằng kim loại.
→ 螺丝钉: chỉ một vật nhỏ, thường làm bằng kim loại, dùng để cố định hoặc kết nối các vật thể lại với nhau, như ốc vít.
Từ ghép thông dụng
螺旋
/luóxuán/ - vòng xoắn ốc
丝绸
/sīchóu/ - lụa
钉子
/dīngzi/ - đinh