蛇
shé
-rắnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
蛇
Bộ: 虫 (côn trùng, sâu bọ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '虫' nghĩa là côn trùng, sâu bọ, biểu thị sự liên quan đến loài bò sát.
- Phần bên phải là '它' mà âm đọc gần giống với phần âm của '蛇', giúp ghi nhớ cách phát âm.
→ Ý nghĩa tổng quát của '蛇' là con rắn.
Từ ghép thông dụng
蛇
/shé/ - con rắn
毒蛇
/dú shé/ - rắn độc
蛇皮
/shé pí/ - da rắn