落实
luò*shí
-thực hiệnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
落
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '落' có bộ '艹' chỉ thực vật, kết hợp với phần còn lại chỉ âm đọc và nghĩa liên quan đến rơi xuống.
- Chữ '实' có bộ '宀', chỉ mái nhà, thể hiện ý nghĩa của sự ổn định và chắc chắn. Phần còn lại chỉ âm và nghĩa thực sự, thực tế.
→ Tổng thể, '落实' có nghĩa là thực hiện, biến kế hoạch hay ý tưởng thành hiện thực.
Từ ghép thông dụng
落实政策
/luòshí zhèngcè/ - thực hiện chính sách
落实责任
/luòshí zérèn/ - thực hiện trách nhiệm
落实计划
/luòshí jìhuà/ - thực hiện kế hoạch