XieHanzi Logo

获悉

huò*xī
-nhận được thông tin

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 获: Phần trên là bộ '艹' chỉ thực vật, phần dưới là '隹' chỉ chim, ý chỉ việc săn bắt, thu hoạch.
  • 悉: Phần trên là '釆' (biện), phần dưới là '心' (tâm), ý chỉ sự hiểu biết, thông suốt trong tâm trí.

获悉 có nghĩa là nhận được thông tin, biết được điều gì đó một cách chi tiết.

Từ ghép thông dụng

获得

/huòdé/ - nhận được

消息

/xiāoxi/ - thông tin

知悉

/zhīxī/ - biết rõ