节
jié
-ngày lễThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '节' bao gồm bộ '艹' có nghĩa là cỏ, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến thực vật hoặc những thứ tự nhiên.
- Phần còn lại của chữ là '卩', mang ý nghĩa liên quan đến nghi thức hoặc lễ tiết.
→ Chữ '节' thường mang ý nghĩa liên quan đến 'lễ tiết, ngày hội' hoặc 'tiết kiệm, hạn chế'.
Từ ghép thông dụng
节日
/jiérì/ - ngày lễ
节目
/jiémù/ - chương trình
节省
/jiéshěng/ - tiết kiệm