脚步
jiǎo*bù
-bước chânThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
脚
Bộ: ⻊ (chân)
11 nét
步
Bộ: 止 (dừng lại)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '脚' bao gồm bộ '⻊' (chân) và phần còn lại chỉ âm đọc, thể hiện ý nghĩa liên quan đến chân.
- Chữ '步' có bộ '止' (dừng lại) kết hợp với các nét khác, thể hiện hành động bước đi hoặc di chuyển.
→ Từ '脚步' có nghĩa là bước chân, liên quan đến hành động di chuyển bằng chân.
Từ ghép thông dụng
脚本
/jiǎoběn/ - kịch bản
脚趾
/jiǎozhǐ/ - ngón chân
步伐
/bùfá/ - nhịp bước