胜负
shèng*fù
-thắng thuaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
胜
Bộ: 月 (trăng)
12 nét
负
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胜' có bộ '月' (trăng) kết hợp với các thành phần khác, tạo thành ý nghĩa là chiến thắng, thể hiện việc vượt qua thử thách trong ánh sáng.
- Chữ '负' có bộ '贝' (vỏ sò) kết hợp với thành phần khác, tạo ra ý nghĩa là thất bại hoặc mang vác, ám chỉ việc chịu đựng hoặc gánh chịu một gánh nặng nào đó.
→ Từ '胜负' có nghĩa là thắng thua, thể hiện cuộc đối đầu giữa hai bên với kết quả là một bên chiến thắng và một bên thất bại.
Từ ghép thông dụng
胜利
/shènglì/ - chiến thắng
负担
/fùdān/ - gánh nặng
失败
/shībài/ - thất bại