胖子
pàng*zi
-người béoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
胖
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
9 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胖' có bộ '月', liên quan đến cơ thể và sức khỏe, gợi ý về thể trạng.
- Chữ '子' là biểu tượng cho trẻ con hoặc con người nói chung.
→ Tổ hợp '胖子' có nghĩa là người béo.
Từ ghép thông dụng
胖子
/pàngzi/ - người béo
胖乎乎
/pàng hū hū/ - mũm mĩm, đầy đặn
小胖
/xiǎo pàng/ - bé mập, biệt danh thân mật cho người béo