XieHanzi Logo

肥沃

féi*wò
-màu mỡ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 肥: Phần bên trái là bộ 月 (nguyệt), thường liên quan đến cơ thể hoặc các đặc điểm vật lý. Kết hợp với âm thanh từ phần bên phải là 巴 (ba), tạo thành nghĩa là 'béo'.
  • 沃: Phần bên trái là bộ 水 (thủy), liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Kết hợp với âm thanh từ phần bên phải là phần 異 (dị), tạo thành nghĩa là 'tưới' hoặc 'tưới tiêu'.

肥沃: Sự kết hợp giữa 'béo' và 'nước' tạo ra nghĩa 'màu mỡ', liên quan đến đất đai tươi tốt, đầy đủ chất dinh dưỡng.

Từ ghép thông dụng

肥沃

/féiwò/ - màu mỡ

肥料

/féiliào/ - phân bón

肥胖

/féipàng/ - béo phì