肝
gān
-ganThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
肝
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '肝' bao gồm bộ '月' (nghĩa là thịt, cơ thể) ở bên trái, thường dùng để chỉ các cơ quan trong cơ thể.
- Phần bên phải là chữ '干', có nghĩa là khô hoặc can thiệp, nhưng trong trường hợp này chủ yếu để tạo thành âm đọc.
→ Chữ '肝' có nghĩa là gan, một bộ phận trong cơ thể.
Từ ghép thông dụng
肝脏
/gānzàng/ - gan
肝炎
/gānyán/ - viêm gan
肝硬化
/gānyìnghuà/ - xơ gan