聘请
pìn*qǐng
-thuêThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
聘
Bộ: 耳 (tai)
16 nét
请
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "聘" có bộ tai (耳), gợi ý đến việc lắng nghe hoặc chú ý đến một lời mời hoặc công việc. Thành phần còn lại (言) cũng liên quan đến việc giao tiếp.
- Chữ "请" có bộ ngôn (讠) kết hợp với chữ thanh (青), biểu thị việc nói năng một cách dễ chịu hoặc mời gọi.
→ Từ "聘请" có nghĩa là mời hoặc tuyển dụng ai đó cho một công việc.
Từ ghép thông dụng
招聘
/zhāopìn/ - tuyển dụng
聘用
/pìnyòng/ - thuê, mướn (sử dụng nhân viên)
申请
/shēnqǐng/ - xin, nộp đơn