联合国
Lián*hé*guó
-Liên Hợp QuốcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
联
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
国
Bộ: 囗 (bao vây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 联: Có bộ '耳' (tai) và '车' (xe). Kết hợp tai và xe, có thể nhớ như việc kết nối âm thanh và chuyển động.
- 合: Có bộ '口' (miệng) bên dưới, gợi ý ý nghĩa kết hợp hay hợp nhất.
- 国: Có bộ '囗' (bao vây) và bên trong là chữ '玉' (ngọc), gợi ý một vùng đất được bao bọc, bảo vệ.
→ 联合国: Tổ chức kết hợp các quốc gia trên thế giới.
Từ ghép thông dụng
联合
/liánhé/ - liên hợp
国民
/guómín/ - quốc dân, công dân
国际
/guójì/ - quốc tế