XieHanzi Logo

耳熟能详

ěr*shú néng*xiáng
-nghe quen thuộc

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bộ: (lửa)

15 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 耳: Tai nghe, liên quan đến âm thanh và thính giác.
  • 熟: Quen thuộc, chín chắn, đã trải qua nhiều lần.
  • 能: Khả năng, có thể làm được điều gì đó.
  • 详: Chi tiết, rõ ràng, cụ thể, liên quan đến việc giải thích hoặc mô tả.

耳熟能详: Chỉ điều gì đó quá quen thuộc, nghe nhiều đến mức có thể kể chi tiết.

Từ ghép thông dụng

耳环

/ěr huán/ - bông tai

熟悉

/shú xī/ - quen thuộc

能干

/néng gàn/ - giỏi giang

详细

/xiáng xì/ - chi tiết