老鼠
lǎo*shǔ
-chuộtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 老 (già)
6 nét
鼠
Bộ: 鼠 (chuột)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '老' có nghĩa là 'già' và thường dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc những thứ đã tồn tại lâu.
- Chữ '鼠' có nghĩa là 'chuột', một loài động vật nhỏ, thường thấy trong các câu chuyện và văn hoá.
→ 老鼠 có nghĩa là 'chuột già', chỉ một con chuột hoặc có thể ngụ ý con chuột đã tồn tại lâu hoặc khôn ngoan.
Từ ghép thông dụng
老鼠
/lǎoshǔ/ - chuột
老鼠药
/lǎoshǔ yào/ - thuốc diệt chuột
老鼠洞
/lǎoshǔ dòng/ - hang chuột