老家
lǎo*jiā
-quê hươngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 老 (già)
6 nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 老: Hình ảnh một người già đứng dưới trời, đại diện cho sự trưởng thành và khôn ngoan.
- 家: Hình ảnh một mái nhà với một con heo bên dưới, biểu hiện cho gia đình và nơi cư trú.
→ 老家 có nghĩa là quê hương, nơi mình sinh ra và lớn lên.
Từ ghép thông dụng
老虎
/lǎohǔ/ - hổ
家乡
/jiāxiāng/ - quê hương
专家
/zhuānjiā/ - chuyên gia