XieHanzi Logo

羡慕

xiàn*mù
-ngưỡng mộ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

13 nét

Bộ: (trái tim)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '羡' gồm bộ '羊' (con dê) và bộ '水' (nước), thể hiện ý nghĩa của sự khao khát, mong muốn.
  • Chữ '慕' gồm bộ '心' (trái tim) và bộ '莫' (không), thể hiện sự yêu thích, ngưỡng mộ từ trái tim.

Từ '羡慕' diễn tả cảm giác ngưỡng mộ và khao khát có được điều gì đó từ người khác.

Từ ghép thông dụng

羡慕

/xiànmù/ - ngưỡng mộ

羡煞

/xiànshā/ - gây sự ghen tị

羡鱼

/xiànyú/ - khao khát điều không thể