XieHanzi Logo

美女

měi*nǚ
-người đẹp

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: (nữ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '美' được cấu tạo từ bộ '羊' (con dê) và bộ '大' (lớn). Điều này gợi lên hình ảnh của sự hoàn hảo và hoàn mỹ, giống như con dê đẹp đẽ.
  • Chữ '女' là hình ảnh của phụ nữ, gợi lên sự mềm mại và nữ tính.

Từ '美女' nghĩa là người phụ nữ xinh đẹp, với hình ảnh của sự hoàn mỹ và nữ tính.

Từ ghép thông dụng

美女

/měinǚ/ - người phụ nữ xinh đẹp

美丽

/měilì/ - đẹp

美好

/měihǎo/ - tốt đẹp