维生素
wéi*shēng*sù
-vitaminThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
维
Bộ: 纟 (sợi tơ)
14 nét
生
Bộ: 生 (sinh ra)
5 nét
素
Bộ: 糹 (lúa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '维' có bộ '纟' chỉ các thứ liên quan đến sợi, tơ, vải.
- Chữ '生' có nghĩa là sinh ra, biểu thị sự sống.
- Chữ '素' có bộ '糹' liên quan đến lúa, gạo, thể hiện sự cơ bản, nguyên liệu.
→ 维生素 là từ dùng để chỉ vitamin, các chất cần thiết cho sự sống.
Từ ghép thông dụng
维持
/wéichí/ - duy trì
生活
/shēnghuó/ - cuộc sống
素质
/sùzhì/ - chất lượng