绕
rào
-quay vòngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
绕
Bộ: 纟 (sợi tơ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '绕' có bộ '纟' (sợi tơ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc quấn, xoắn.
- Phần còn lại '尧' có nghĩa là một loại thảo mộc, nhưng đóng vai trò bổ sung âm thanh và ý nghĩa của sự phức tạp, rối rắm.
→ Chữ '绕' có nghĩa là xoắn, quấn quanh.
Từ ghép thông dụng
绕路
/rào lù/ - đi đường vòng
绕圈
/rào quān/ - quay vòng
缠绕
/chán rào/ - quấn quanh, ràng buộc