终年
zhōng*nián
-quanh nămThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
终
Bộ: 纟 (sợi tơ)
6 nét
年
Bộ: 干 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 终: Bao gồm bộ '纟' (sợi tơ) và chữ '冬' (mùa đông), liên tưởng đến việc kết thúc như sợi tơ bị cắt đứt hoặc thời gian mùa đông kết thúc.
- 年: Hình dung một cây (干) với các nhánh và lá, tượng trưng cho một năm sinh trưởng và phát triển.
→ 终年: Chỉ sự kết thúc của một năm, hoặc ám chỉ một người đã qua đời vào năm đó.
Từ ghép thông dụng
终点
/zhōng diǎn/ - điểm cuối
终身
/zhōng shēn/ - trọn đời
终止
/zhōng zhǐ/ - chấm dứt