纯净水
chún*jìng*shuǐ
-nước tinh khiếtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
纯
Bộ: 纟 (sợi tơ)
10 nét
净
Bộ: 冫 (băng)
8 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 纯 có bộ thủ là 纟 (sợi tơ), kết hợp với chữ 屯 (đóng quân), thể hiện sự tinh khiết, không có tạp chất.
- Chữ 净 có bộ thủ là 冫 (băng), kết hợp với chữ 争 (tranh đấu), nghĩa là sạch sẽ, tinh khiết.
- Chữ 水 chỉ đơn giản là nước, một yếu tố cơ bản trong cuộc sống.
→ 纯净水 nghĩa là nước tinh khiết, không có tạp chất, rất sạch.
Từ ghép thông dụng
纯粹
/chúncuì/ - thuần túy
净化
/jìnghuà/ - làm sạch, thanh lọc
水分
/shuǐfèn/ - hàm lượng nước