XieHanzi Logo

约定俗成

yuē*dìng sú*chéng
-thiết lập theo tập quán

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (cái giáo)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 约: Kết hợp giữa '纟' (sợi tơ nhỏ) và '勺' (muỗng), mang ý nghĩa về sự thỏa thuận, ước hẹn.
  • 定: Gồm '宀' (mái nhà) và '正' (đúng), thể hiện sự ổn định, chắc chắn.
  • 俗: Kết hợp '亻' (người) với '谷' (thung lũng), biểu thị văn hóa, phong tục của con người.
  • 成: Gồm '戈' (cái giáo) kết hợp với '丁' (đinh), có nghĩa là thành công, hoàn thành.

约定俗成: Những điều được thỏa thuận, quy ước theo tập quán.

Từ ghép thông dụng

预约

/yùyuē/ - đặt trước, hẹn trước

决定

/juédìng/ - quyết định

风俗

/fēngsú/ - phong tục

完成

/wánchéng/ - hoàn thành