XieHanzi Logo

素食主义

sù*shí*zhǔ*yì
-chủ nghĩa ăn chay

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (điểm)

5 nét

Bộ: (điểm)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 素: Chữ này có bộ 糸 (sợi tơ) kết hợp với chữ 白 (trắng), gợi ý đến sự đơn giản, thuần khiết.
  • 食: Bộ 食 (ăn) thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực phẩm.
  • 主: Chữ có bộ 丶 (điểm) và chữ 王 (vua), chỉ sự chủ đạo, quan trọng.
  • 义: Bộ 丶 (điểm) và chữ 羊 (cừu), có thể liên quan đến ý niệm về công lý, đạo lý.

素食主义: Chỉ quan điểm hoặc lối sống cắt giảm hoặc loại bỏ thịt, tập trung vào thực vật.

Từ ghép thông dụng

素食

/sù shí/ - ăn chay

主义

/zhǔ yì/ - chủ nghĩa

素食者

/sù shí zhě/ - người ăn chay