XieHanzi Logo

站住

zhàn*zhu
-dừng lại

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "站" gồm bộ "立" (đứng) và bộ "占" (chiếm), kết hợp tạo ra ý nghĩa của việc đứng và chiếm lĩnh một vị trí cố định.
  • "住" gồm bộ "亻" (người) và chữ "主" (chủ), thể hiện ý nghĩa của việc một người đứng yên hoặc dừng lại.

Cụm từ "站住" mang ý nghĩa dừng lại hoặc đứng yên.

Từ ghép thông dụng

站住

/zhàn zhù/ - đứng lại

车站

/chēzhàn/ - trạm xe

站立

/zhànlì/ - đứng thẳng

住院

/zhùyuàn/ - nhập viện

住手

/zhùshǒu/ - dừng tay