稀少
xī*shǎo
-hiếmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
稀
Bộ: 禾 (cây lúa)
12 nét
少
Bộ: 小 (nhỏ)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 稀 có bộ '禾' (cây lúa) chỉ ý nghĩa liên quan đến nông nghiệp và sự phân tán, và phần '希' phồn thể chỉ ý nghĩa của sự thưa thớt.
- Chữ 少 có bộ '小' (nhỏ), chỉ số lượng ít hoặc nhỏ.
→ 稀少 có nghĩa là hiếm hoặc ít.
Từ ghép thông dụng
稀有
/xī yǒu/ - hiếm có
稀饭
/xī fàn/ - cháo loãng
稀释
/xī shì/ - pha loãng