移动
yí*dòng
-di độngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
移
Bộ: 禾 (lúa)
11 nét
动
Bộ: 力 (sức lực)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 移: Bộ '禾' chỉ ý liên quan đến nông nghiệp, cây cối và động từ chỉ sự di chuyển, kết hợp với phần còn lại biểu thị âm đọc.
- 动: Bộ '力' gợi ý đến sức lực hoặc chuyển động, phần còn lại biểu thị âm đọc và ý nghĩa liên quan đến sự vận động hoặc thay đổi.
→ 移动 có nghĩa là chuyển động hoặc di chuyển.
Từ ghép thông dụng
移动电话
/yídòng diànhuà/ - điện thoại di động
移动互联网
/yídòng hùliánwǎng/ - internet di động
移动设备
/yídòng shèbèi/ - thiết bị di động