离婚
lí*hūn
-ly hônThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
离
Bộ: 隹 (chim)
10 nét
婚
Bộ: 女 (nữ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 离: Kết hợp giữa bộ '隹' (chim) và bộ '禸' (bước chân), biểu thị ý nghĩa tách rời, xa cách.
- 婚: Kết hợp giữa bộ '女' (nữ) và phần '昏' (hoàng hôn), biểu thị sự kết hợp của hai người vào buổi tối, ám chỉ hôn lễ.
→ 离婚: Tách rời khỏi hôn nhân, tức là ly hôn.
Từ ghép thông dụng
离开
/líkāi/ - rời khỏi
婚姻
/hūnyīn/ - hôn nhân
分离
/fēnlí/ - phân ly, chia rẽ