神经
shén*jīng
-thần kinhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
神
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
经
Bộ: 纟 (tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '神' có bộ '礻' liên quan đến thần thánh, kết hợp với âm thanh '申', tạo nên ý nghĩa về các vị thần hoặc sự linh thiêng.
- Chữ '经' có bộ '纟', biểu thị sợi dây hoặc dây tơ, kết hợp với âm thanh '巠', mang ý nghĩa về việc dẫn dắt, kinh qua.
→ Từ '神经' có nghĩa là dây thần kinh, thể hiện sự kết nối phức tạp và quan trọng trong cơ thể.
Từ ghép thông dụng
神经病
/shén jīng bìng/ - bệnh thần kinh
神经系统
/shén jīng xì tǒng/ - hệ thần kinh
神经元
/shén jīng yuán/ - nơ-ron thần kinh