神
shén
-thầnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
神
Bộ: 礻 (thần, biểu thị điều linh thiêng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '神' gồm có bộ '礻' chỉ ý nghĩa liên quan đến thần thánh, linh thiêng và phần bên phải là chữ '申' chỉ âm đọc.
- Bộ '礻' là hình thức rút gọn của bộ '示', chỉ các điều liên quan đến lễ nghi, tôn giáo.
- Phần '申' có âm đọc gần giống với từ 'thần'.
→ Chữ '神' có nghĩa là thần, biểu thị điều linh thiêng, thần thánh.
Từ ghép thông dụng
神话
/shénhuà/ - thần thoại
精神
/jīngshén/ - tinh thần
神秘
/shénmì/ - bí ẩn, thần bí