社会
shè*huì
-xã hộiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
社
Bộ: 礻 (thần)
7 nét
会
Bộ: 人 (người)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 社 bao gồm bộ '礻' (thần) và phần '土' (đất), thể hiện sự kết hợp giữa thần linh và đất đai, thường liên quan đến các hoạt động cộng đồng hoặc tôn giáo.
- 会 gồm bộ '人' (người) và phần '云' (mây), tượng trưng cho việc con người tụ họp lại với nhau.
→ 社会 (xã hội) thể hiện sự giao tiếp và tổ chức của con người trong một cộng đồng.
Từ ghép thông dụng
社会
/shèhuì/ - xã hội
社会学
/shèhuìxué/ - xã hội học
社会主义
/shèhuì zhǔyì/ - chủ nghĩa xã hội