确定
què*dìng
-xác địnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
确
Bộ: 石 (đá)
12 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '确' gồm bộ '石' (đá) và bộ '角' (góc), thể hiện sự chắc chắn, chính xác như đá.
- Chữ '定' gồm bộ '宀' (mái nhà) và bộ '疋' (bộ phận chân), thể hiện sự ổn định, cố định dưới mái nhà.
→ 确定 có nghĩa là xác định, chắc chắn, thể hiện sự chính xác và ổn định.
Từ ghép thông dụng
确定
/quèdìng/ - xác định, chắc chắn
确定性
/quèdìngxìng/ - tính xác định
确实
/quèshí/ - thực sự, đúng là