砍
kǎn
-chặtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
砍
Bộ: 石 (đá)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '石' (đá), gợi ý về hành động liên quan đến vật cứng.
- Bên phải là chữ '欠' (thiếu), gợi ý về việc cắt bỏ, làm mất đi phần nào đó.
→ 砍 có nghĩa là chặt, cắt, liên quan đến việc dùng sức mạnh để cắt đứt vật cứng.
Từ ghép thông dụng
砍树
/kǎn shù/ - chặt cây
砍价
/kǎn jià/ - mặc cả, trả giá
砍柴
/kǎn chái/ - chặt củi