知识
zhī*shi
-kiến thứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
知
Bộ: 矢 (mũi tên)
8 nét
识
Bộ: 讠 (ngôn ngữ, lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 知: Kết hợp giữa bộ “矢” (mũi tên) và bộ “口” (miệng), biểu thị việc dùng lời nói để truyền tải thông tin.
- 识: Gồm bộ “讠” (ngôn ngữ, lời nói) và bộ “只” (chỉ), biểu thị sự nhận biết thông qua lời nói.
→ Tổng hợp lại, ‘知识’ mang nghĩa là những điều được nhận biết và hiểu biết thông qua lời nói và ngôn ngữ.
Từ ghép thông dụng
知识分子
/zhīshifènzǐ/ - trí thức
知识产权
/zhīshichǎnquán/ - quyền sở hữu trí tuệ
知识面
/zhīshimian/ - phạm vi kiến thức