XieHanzi Logo

着凉

zháo*liáng
-bị cảm

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (băng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 着: Gồm bộ Mục (目 - mắt) và phần còn lại mang nghĩa liên quan đến việc mặc, đặt, hoặc chú ý.
  • 凉: Gồm bộ Băng (冫 - băng) chỉ sự lạnh, và phần còn lại là chữ 量 (lượng) mang ý nghĩa đo lường, liên kết với cảm giác mát lạnh.

着凉 có nghĩa là cảm lạnh, khi cơ thể chịu ảnh hưởng của không khí lạnh.

Từ ghép thông dụng

着陆

/zhuó lù/ - hạ cánh

着火

/zháo huǒ/ - bắt lửa

凉快

/liáng kuài/ - mát mẻ