XieHanzi Logo

眼镜

yǎn*jìng
-kính mắt

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (kim loại)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 眼: Bao gồm bộ '目' (mắt) chỉ ý nghĩa liên quan đến mắt, và phần còn lại chỉ âm đọc.
  • 镜: Gồm bộ '钅' (kim loại) chỉ ý nghĩa liên quan đến các vật bằng kim loại, và phần còn lại chỉ âm đọc.

眼镜 có nghĩa là kính mắt, đồ vật giúp cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.

Từ ghép thông dụng

太阳眼镜

/tàiyáng yǎnjìng/ - kính râm

近视眼镜

/jìnshì yǎnjìng/ - kính cận

隐形眼镜

/yǐnxíng yǎnjìng/ - kính áp tròng