XieHanzi Logo

白领

bái*lǐng
-nhân viên văn phòng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu trắng)

5 nét

Bộ: (trang, đầu)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '白' là hình ảnh của màu trắng, thể hiện sự trong sáng, tinh khiết.
  • Chữ '领' có bộ '页', thường liên quan đến trang hoặc đầu, kết hợp với bộ '令' có nghĩa là mệnh lệnh hoặc lãnh đạo.

Kết hợp lại, '白领' chỉ những người làm việc trong môi trường văn phòng, thường mặc áo sơ mi trắng, thể hiện sự chuyên nghiệp và trí thức.

Từ ghép thông dụng

白领

/bái lǐng/ - nhân viên văn phòng

白色

/bái sè/ - màu trắng

领带

/lǐng dài/ - cà vạt