XieHanzi Logo

症状

zhèng*zhuàng
-triệu chứng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (chó)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '症' có bộ '疒' (bệnh) liên quan đến bệnh tật, kết hợp với phần '正' có nghĩa là chính xác, ý chỉ một triệu chứng bệnh cụ thể.
  • Chữ '状' có bộ '犬' (chó) và phần '丬' (bộ phiệt), thường dùng để chỉ trạng thái hoặc hình dạng.

Tổng thể, '症状' có nghĩa là triệu chứng của bệnh.

Từ ghép thông dụng

病症

/bìngzhèng/ - bệnh chứng

症候

/zhènghòu/ - triệu chứng

症状学

/zhèngzhuàng xué/ - triệu chứng học