畜牧
xù*mù
-chăn nuôi gia súcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
畜
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
牧
Bộ: 牛 (bò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 畜: Kết hợp của bộ '田' (ruộng) và phần âm '玄', gợi ý đến việc chăm sóc gia súc trên đồng ruộng.
- 牧: Bao gồm bộ '牛' (bò) và phần âm '攵', thể hiện hành động chăn thả, chủ yếu đối với gia súc.
→ Cả hai ký tự này liên quan đến việc chăn nuôi và chăm sóc gia súc.
Từ ghép thông dụng
畜產
/chùchǎn/ - sản phẩm chăn nuôi
牧场
/mùchǎng/ - trang trại chăn nuôi
牧羊
/mùyáng/ - chăn cừu