留学
liú*xué
-du họcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
留
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
学
Bộ: 子 (con, con cái)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 留: Bao gồm bộ '田' (ruộng) và phần còn lại là chỉ âm thanh. Tượng trưng cho việc ở lại một nơi nào đó để canh tác hoặc làm việc.
- 学: Bao gồm bộ '子' (con) chỉ trẻ em, và phần trên là phần '冖' biểu thị sự bao trùm. Hình ảnh của việc đứa trẻ học hỏi dưới mái nhà.
→ 留学: Hành động ở lại một nơi khác (thường là nước ngoài) để học tập.
Từ ghép thông dụng
留学
/liúxué/ - du học
留学生
/liúxuéshēng/ - du học sinh
学习
/xuéxí/ - học tập