XieHanzi Logo

男生

nán*shēng
-nam sinh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

7 nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 男 bao gồm bộ '田' (ruộng) và bộ '力' (lực), biểu thị sức mạnh cần thiết để làm việc trên cánh đồng.
  • Chữ 生 biểu thị sự sinh trưởng, phát triển, thường liên quan đến sự sống và học hành.

男生 có nghĩa là nam sinh, chỉ những người nam đang trong quá trình học tập.

Từ ghép thông dụng

男孩

/nánhái/ - cậu bé

男人

/nánrén/ - đàn ông

男朋友

/nán péngyǒu/ - bạn trai