男性
nán*xìng
-nam giớiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
男
Bộ: 田 (ruộng)
7 nét
性
Bộ: 心 (tâm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '男' được tạo thành từ bộ '田' (ruộng) và bộ '力' (sức mạnh). Điều này gợi ý rằng đàn ông thường làm việc trên đồng ruộng, sử dụng sức mạnh.
- Chữ '性' có bộ '心' (tâm) mang ý nghĩa về cảm xúc và tính chất.
→ 男性 có nghĩa là 'nam giới', nhấn mạnh đến giới tính và vai trò của đàn ông trong xã hội.
Từ ghép thông dụng
男性
/nánxìng/ - nam giới
男人
/nánrén/ - đàn ông
男孩
/nánhái/ - cậu bé