XieHanzi Logo

电饭锅

diàn*fàn*guō
-nồi cơm điện

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (ăn)

8 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 电: Ký hiệu hình tượng của tia chớp, liên quan đến điện.
  • 饭: Hình ảnh một bát cơm, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ăn uống.
  • 锅: Kết hợp kim loại và phần còn lại của chữ thể hiện hình ảnh cái nồi.

Tổng thể từ '电饭锅' có nghĩa là nồi cơm điện trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

电池

/diànchí/ - pin

米饭

/mǐfàn/ - cơm

锅炉

/guōlú/ - nồi hơi